---
title: '"- I don''t want to hear your excuse." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- I don't want to hear your excuse." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  - Bố không muốn nghe lời bào chữa của con.
lang: en
en: '- I don''t want to hear your excuse.'
vi: '- Bố không muốn nghe lời bào chữa của con.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 180797
---
## Câu tiếng Anh

**- I don't want to hear your excuse.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Bố không muốn nghe lời bào chữa của con.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - I don't want to hear your excuse. | - Bố không muốn nghe lời bào chữa của con. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
