Câu tiếng Anh
I enlisted, too.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi cũng đã đăng lính vậy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I enlisted, too. | Tôi cũng đã đăng lính vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I enlisted, too.
Tôi cũng đã đăng lính vậy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I enlisted, too. | Tôi cũng đã đăng lính vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn