Câu tiếng Anh
I envy him.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi ganh tị với anh ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I envy him. | Tôi ganh tị với anh ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I envy him.
Tôi ganh tị với anh ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I envy him. | Tôi ganh tị với anh ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn