Câu tiếng Anh
I failed an exam.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã trượt bài kiểm tra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I failed an exam. | Tôi đã trượt bài kiểm tra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I failed an exam.
Tôi đã trượt bài kiểm tra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I failed an exam. | Tôi đã trượt bài kiểm tra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn