---
title: '"- I feel badly, you not letting me know." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- I feel badly, you not letting me know." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Anh cảm thấy tệ, vì em không cho anh biết.
lang: en
en: '- I feel badly, you not letting me know.'
vi: 'Anh cảm thấy tệ, vì em không cho anh biết.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 143210
---
## Câu tiếng Anh

**- I feel badly, you not letting me know.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh cảm thấy tệ, vì em không cho anh biết.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - I feel badly, you not letting me know. | Anh cảm thấy tệ, vì em không cho anh biết. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
