Câu tiếng Anh
I find-a one.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi tìm ra một cây rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I find-a one. | Tôi tìm ra một cây rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I find-a one.
Tôi tìm ra một cây rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I find-a one. | Tôi tìm ra một cây rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn