Câu tiếng Anh
I found you absent.
Nghĩa tiếng Việt
Em vắng mặt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I found you absent. | Em vắng mặt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I found you absent.
Em vắng mặt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I found you absent. | Em vắng mặt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn