Câu tiếng Anh
I gave him a pass.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đưa cho anh ta một thẻ khách.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I gave him a pass. | Tôi đưa cho anh ta một thẻ khách. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I gave him a pass.
Tôi đưa cho anh ta một thẻ khách.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I gave him a pass. | Tôi đưa cho anh ta một thẻ khách. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn