Câu tiếng Anh
I get confused.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi bị bối rối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I get confused. | Tôi bị bối rối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I get confused.
Tôi bị bối rối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I get confused. | Tôi bị bối rối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn