Câu tiếng Anh
I get dressed in the kitchen.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thay đồ trong nhà bếp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I get dressed in the kitchen. | Tôi thay đồ trong nhà bếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I get dressed in the kitchen.
Tôi thay đồ trong nhà bếp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I get dressed in the kitchen. | Tôi thay đồ trong nhà bếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn