---
title: '"I got a busy week ahead of me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I got a busy week ahead of me." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh
  có một tuần bận rộn trước mắt.
lang: en
en: I got a busy week ahead of me.
vi: Anh có một tuần bận rộn trước mắt.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 322906
---
## Câu tiếng Anh

**I got a busy week ahead of me.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh có một tuần bận rộn trước mắt.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I got a busy week ahead of me. | Anh có một tuần bận rộn trước mắt. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
