Câu tiếng Anh
I got a present for myself.
Nghĩa tiếng Việt
Anh mua một món quà cho bản thân.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I got a present for myself. | Anh mua một món quà cho bản thân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I got a present for myself.
Anh mua một món quà cho bản thân.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I got a present for myself. | Anh mua một món quà cho bản thân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn