---
title: '"I got his check, too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I got his check, too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh cũng đã có
  tấm séc của ông ấy.
lang: en
en: 'I got his check, too.'
vi: Anh cũng đã có tấm séc của ông ấy.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 102777
---
## Câu tiếng Anh

**I got his check, too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh cũng đã có tấm séc của ông ấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I got his check, too. | Anh cũng đã có tấm séc của ông ấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
