---
title: '"I got some other stuff to pick up." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I got some other stuff to pick up." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Tôi còn đang bận việc khác.
lang: en
en: I got some other stuff to pick up.
vi: Tôi còn đang bận việc khác.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 167390
---
## Câu tiếng Anh

**I got some other stuff to pick up.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi còn đang bận việc khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I got some other stuff to pick up. | Tôi còn đang bận việc khác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
