Câu tiếng Anh
I got surrounded by--
Nghĩa tiếng Việt
Tôi bị vây...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I got surrounded by-- | Tôi bị vây... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I got surrounded by--
Tôi bị vây...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I got surrounded by-- | Tôi bị vây... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn