Câu tiếng Anh
I had 42 wounded there.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có 42 thương binh ở đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I had 42 wounded there. | Tôi có 42 thương binh ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I had 42 wounded there.
Tôi có 42 thương binh ở đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I had 42 wounded there. | Tôi có 42 thương binh ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn