Câu tiếng Anh
- I had a nosebleed
Nghĩa tiếng Việt
- Cháu bị chảy máu cam
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I had a nosebleed | - Cháu bị chảy máu cam |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- I had a nosebleed
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I had a nosebleed | - Cháu bị chảy máu cam |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn