Câu tiếng Anh
I had it waxed.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã bôi sáp vào nó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I had it waxed. | Tôi đã bôi sáp vào nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I had it waxed.
Tôi đã bôi sáp vào nó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I had it waxed. | Tôi đã bôi sáp vào nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn