Câu tiếng Anh
I had Meta tailed.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã cho người theo dõi Meta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I had Meta tailed. | Tôi đã cho người theo dõi Meta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I had Meta tailed.
Tôi đã cho người theo dõi Meta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I had Meta tailed. | Tôi đã cho người theo dõi Meta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn