---
title: >-
  "I had no dinner tonight, but I'm not even hungry." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "I had no dinner tonight, but I'm not even hungry." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Anh không có bữa tối tối nay, nhưng anh thậm chí không thấy
  đói
lang: en
en: 'I had no dinner tonight, but I''m not even hungry.'
vi: 'Anh không có bữa tối tối nay, nhưng anh thậm chí không thấy đói.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 156492
---
## Câu tiếng Anh

**I had no dinner tonight, but I'm not even hungry.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh không có bữa tối tối nay, nhưng anh thậm chí không thấy đói.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I had no dinner tonight, but I'm not even hungry. | Anh không có bữa tối tối nay, nhưng anh thậm chí không thấy đói. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
