Câu tiếng Anh
I hardly believe that.
Nghĩa tiếng Việt
- Em không nghĩ vậy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hardly believe that. | - Em không nghĩ vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I hardly believe that.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hardly believe that. | - Em không nghĩ vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn