Câu tiếng Anh
I hardly believed it.
Nghĩa tiếng Việt
Cháu thật không tin nổi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hardly believed it. | Cháu thật không tin nổi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I hardly believed it.
Cháu thật không tin nổi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hardly believed it. | Cháu thật không tin nổi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn