Câu tiếng Anh
I hate alarm clocks.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi ghét đồng hồ báo thức.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hate alarm clocks. | Tôi ghét đồng hồ báo thức. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I hate alarm clocks.
Tôi ghét đồng hồ báo thức.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hate alarm clocks. | Tôi ghét đồng hồ báo thức. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn