Câu tiếng Anh
I hate my life.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi ghét cuộc đời mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hate my life. | Tôi ghét cuộc đời mình. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I hate my life.
Tôi ghét cuộc đời mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hate my life. | Tôi ghét cuộc đời mình. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn