Câu tiếng Anh
I hate riddles.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi ghét câu đố.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hate riddles. | Tôi ghét câu đố. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I hate riddles.
Tôi ghét câu đố.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hate riddles. | Tôi ghét câu đố. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn