Câu tiếng Anh
I hate shopping.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi ghét đi mua sắm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hate shopping. | Tôi ghét đi mua sắm. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I hate shopping.
Tôi ghét đi mua sắm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hate shopping. | Tôi ghét đi mua sắm. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn