Câu tiếng Anh
I hate tests.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi ghét bài kiểm tra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hate tests. | Tôi ghét bài kiểm tra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I hate tests.
Tôi ghét bài kiểm tra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hate tests. | Tôi ghét bài kiểm tra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn