Câu tiếng Anh
I hate to be entertained.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi ghét việc đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hate to be entertained. | Tôi ghét việc đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I hate to be entertained.
Tôi ghét việc đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I hate to be entertained. | Tôi ghét việc đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn