Câu tiếng Anh
I have a bomb.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có một quả bom.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have a bomb. | Tôi có một quả bom. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I have a bomb.
Tôi có một quả bom.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have a bomb. | Tôi có một quả bom. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn