Câu tiếng Anh
- I have a date.
Nghĩa tiếng Việt
- Em đã nói là em có hẹn rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I have a date. | - Em đã nói là em có hẹn rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- I have a date.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I have a date. | - Em đã nói là em có hẹn rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn