Câu tiếng Anh
I have a man's work to do.
Nghĩa tiếng Việt
Anh làm việc của đàn ông phải làm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have a man's work to do. | Anh làm việc của đàn ông phải làm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I have a man's work to do.
Anh làm việc của đàn ông phải làm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have a man's work to do. | Anh làm việc của đàn ông phải làm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn