Câu tiếng Anh
I have a reason for not doing it.
Nghĩa tiếng Việt
Không được. Tôi có lý do của mình
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have a reason for not doing it. | Không được. Tôi có lý do của mình |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I have a reason for not doing it.
Không được. Tôi có lý do của mình
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have a reason for not doing it. | Không được. Tôi có lý do của mình |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn