Câu tiếng Anh
- I have a rendezvous.
Nghĩa tiếng Việt
- Sao lại không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I have a rendezvous. | - Sao lại không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- I have a rendezvous.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I have a rendezvous. | - Sao lại không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn