Câu tiếng Anh
I have a temper myself.
Nghĩa tiếng Việt
Bản thân tôi nóng nảy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have a temper myself. | Bản thân tôi nóng nảy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I have a temper myself.
Bản thân tôi nóng nảy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have a temper myself. | Bản thân tôi nóng nảy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn