Câu tiếng Anh
I have already.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nghĩ rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have already. | Tôi nghĩ rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I have already.
Tôi nghĩ rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have already. | Tôi nghĩ rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn