---
title: '"I have an airtight alibi." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I have an airtight alibi." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi có
  bằng chứng ngoại phạm kín kẻ luôn.
lang: en
en: I have an airtight alibi.
vi: Tôi có bằng chứng ngoại phạm kín kẻ luôn.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 195471
---
## Câu tiếng Anh

**I have an airtight alibi.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi có bằng chứng ngoại phạm kín kẻ luôn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I have an airtight alibi. | Tôi có bằng chứng ngoại phạm kín kẻ luôn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
