---
title: '"I have another call to make." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I have another call to make." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi
  phải thăm bệnh chỗ khác.
lang: en
en: I have another call to make.
vi: Tôi phải thăm bệnh chỗ khác.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 316880
---
## Câu tiếng Anh

**I have another call to make.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi phải thăm bệnh chỗ khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I have another call to make. | Tôi phải thăm bệnh chỗ khác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
