Câu tiếng Anh
I have been kidnapped.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi bị bắt cóc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have been kidnapped. | Tôi bị bắt cóc. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I have been kidnapped.
Tôi bị bắt cóc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have been kidnapped. | Tôi bị bắt cóc. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn