Câu tiếng Anh
I have exams.
Nghĩa tiếng Việt
Cháu có bài kiểm tra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have exams. | Cháu có bài kiểm tra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I have exams.
Cháu có bài kiểm tra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have exams. | Cháu có bài kiểm tra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn