---
title: '"I have first-class nursery stock for sale." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I have first-class nursery stock for sale." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Tôi có loạt cây ươm giống hạng nhất muốn bán.
lang: en
en: I have first-class nursery stock for sale.
vi: Tôi có loạt cây ươm giống hạng nhất muốn bán.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 347102
---
## Câu tiếng Anh

**I have first-class nursery stock for sale.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi có loạt cây ươm giống hạng nhất muốn bán.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I have first-class nursery stock for sale. | Tôi có loạt cây ươm giống hạng nhất muốn bán. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
