Câu tiếng Anh
I have his address.
Nghĩa tiếng Việt
Ba có địa chỉ ông ấy trong sổ kìa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have his address. | Ba có địa chỉ ông ấy trong sổ kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I have his address.
Ba có địa chỉ ông ấy trong sổ kìa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have his address. | Ba có địa chỉ ông ấy trong sổ kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn