Câu tiếng Anh
I have just resigned.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi vừa từ chức.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have just resigned. | Tôi vừa từ chức. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I have just resigned.
Tôi vừa từ chức.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have just resigned. | Tôi vừa từ chức. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn