---
title: >-
  "I have known but one man in my life. My husband." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "I have known but one man in my life. My husband." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Trong đời tôi chỉ biết duy nhất có một người đàn ông, chồng
  tôi.
lang: en
en: I have known but one man in my life. My husband.
vi: 'Trong đời tôi chỉ biết duy nhất có một người đàn ông, chồng tôi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 314706
---
## Câu tiếng Anh

**I have known but one man in my life. My husband.**

## Nghĩa tiếng Việt

Trong đời tôi chỉ biết duy nhất có một người đàn ông, chồng tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I have known but one man in my life. My husband. | Trong đời tôi chỉ biết duy nhất có một người đàn ông, chồng tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
