---
title: '"I have lost my wallet." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I have lost my wallet." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi bị mất
  ví.
lang: en
en: I have lost my wallet.
vi: Tôi bị mất ví.
tatoebaEn: 1666
tatoebaVi: 510359
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**I have lost my wallet.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi bị mất ví.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I have lost my wallet. | Tôi bị mất ví. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
