---
title: '"I have lots of other things." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I have lots of other things." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi có
  rất nhiều thứ khác, nhưng không có trí tưởng tượng.
lang: en
en: I have lots of other things.
vi: 'Tôi có rất nhiều thứ khác, nhưng không có trí tưởng tượng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 327569
---
## Câu tiếng Anh

**I have lots of other things.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi có rất nhiều thứ khác, nhưng không có trí tưởng tượng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I have lots of other things. | Tôi có rất nhiều thứ khác, nhưng không có trí tưởng tượng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
