---
title: '"I have never known any man but my husband." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I have never known any man but my husband." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Em chưa từng biết người đàn ông nào ngoài chồng em.
lang: en
en: I have never known any man but my husband.
vi: Em chưa từng biết người đàn ông nào ngoài chồng em.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 315003
---
## Câu tiếng Anh

**I have never known any man but my husband.**

## Nghĩa tiếng Việt

Em chưa từng biết người đàn ông nào ngoài chồng em.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I have never known any man but my husband. | Em chưa từng biết người đàn ông nào ngoài chồng em. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
