Câu tiếng Anh
I have no appetite.
Nghĩa tiếng Việt
Mẹ ăn không ngon miệng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have no appetite. | Mẹ ăn không ngon miệng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I have no appetite.
Mẹ ăn không ngon miệng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have no appetite. | Mẹ ăn không ngon miệng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn