---
title: >-
  "I have no right to inquire into your actions." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "I have no right to inquire into your actions." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Em không có quyền tìm hiểu công việc của anh.
lang: en
en: I have no right to inquire into your actions.
vi: Em không có quyền tìm hiểu công việc của anh.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 247110
---
## Câu tiếng Anh

**I have no right to inquire into your actions.**

## Nghĩa tiếng Việt

Em không có quyền tìm hiểu công việc của anh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I have no right to inquire into your actions. | Em không có quyền tìm hiểu công việc của anh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
