Câu tiếng Anh
I have not escaped it.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nào có trốn tránh đâu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have not escaped it. | Tôi nào có trốn tránh đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I have not escaped it.
Tôi nào có trốn tránh đâu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have not escaped it. | Tôi nào có trốn tránh đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn