Câu tiếng Anh
I have not seen this.
Nghĩa tiếng Việt
Xem như ta chưa hề đọc qua.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have not seen this. | Xem như ta chưa hề đọc qua. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I have not seen this.
Xem như ta chưa hề đọc qua.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have not seen this. | Xem như ta chưa hề đọc qua. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn